TIP KÈO BÓNG ĐÁ HÔM NAY

  • Thứ bảy
  • Chủ nhật
  • Thứ hai
  • Thứ ba
  • Thứ tư
  • Thứ năm
  • Thứ sáu
Giờ Trận Đấu Cả trận
Tỷ Lệ Tài Xỉu 1x2

KÈO BÓNG ĐÁ TRỰC TUYẾN

Giao Hữu ĐTQG (Soạn: BD TL GHQG › 8285)
5 - 1
90'
Áo
Ghana
0-0.5 -0.18
  0.06
6.5 -0.18
  0.04
1.01
26.00
19.00
1 - 1
90'
Nam Phi
Panama
0-0.5 -0.21
  0.07
2.5 -0.19
  0.05
9.70
19.50
1.08
0 - 4
66'
Arập Xêut
Ai Cập
0 0.87
  -0.99
4.5-5 0.94
  0.93
26.00
1.01
19.50
Hạng 2 Tây Ban Nha (Soạn: BD TL TBNB › 8285)
1 - 0
HT
Cordoba
Mirandes
0.5 -0.94
  0.82
2.5 0.84
  -0.98
1.21
13.00
5.50
Hạng 3 Đan Mạch (Soạn: BD TL DEN3 › 8285)
0 - 0
HT
Hellerup
Fremad Amager
0-0.5 -0.97
  0.79
1-1.5 0.97
  0.83
2.40
3.60
2.35
2 - 0
HT
AB Gladsaxe
Roskilde
0 0.79
  -0.97
3.5 0.80
  1.00
1.05
17.50
9.00
Hạng 3 Tây Ban Nha (Soạn: BD TL TBN3 › 8285)
0 - 0
HT
Barakaldo
Real Madrid B
0.5 -0.93
  0.74
1-1.5 0.94
  0.86
2.12
4.40
2.38
Hạng 4 Đức - Miền Bắc (Soạn: BD TL DUC4B › 8285)
3 - 0
68'
Oldenburg 1897
Phonix Lubeck
0.5-1 0.90
  0.94
2.5-3 0.80
  -0.98
1.68
3.90
3.70
Hạng 4 Đức - Bavaria (Soạn: BD TL DUC4BA › 8285)
1 - 2
HT
V. Aschaffenburg
Wacker Burghausen
1 0.96
  0.88
2.5-3 0.87
  0.95
5.00
1.48
4.10
1 - 2
HT
Buchbach
Memmingen
0 0.70
  -0.86
2.5 0.94
  0.88
2.31
2.61
3.30
0 - 0
HT
Illertissen
DJK Vilzing
0 -0.86
  0.70
2.5-3 0.94
  0.88
2.72
2.13
3.50
0 - 0
HT
Illertissen
DJK Vilzing
0.5 0.83
  -0.99
2.5-3 0.83
  0.99
1.79
3.45
3.65
Hạng 4 Đức - Đông Bắc (Soạn: BD TL DUC4DB › 8285)
0 - 0
HT
Babelsberg
C. Leipzig
0-0.5 0.99
  0.85
2.5-3 0.98
  0.84
2.16
2.70
3.50
Hạng 4 Đức - Miền Nam (Soạn: BD TL DUC4N › 8285)
2 - 0
HT
TSV Steinbach
Barockstadt FL
0-0.5 -0.96
  0.80
2.5 0.63
  -0.81
2.23
2.61
3.45
Hạng 4 Đức - Miền Tây (Soạn: BD TL DUC4T › 8285)
1 - 1
63'
Siegen
FC Koln II
0.5-1 0.80
  -0.96
2.5-3 0.82
  1.00
1.60
4.20
3.90
1 - 0
HT
Sportfreunde Lotte
Rodinghausen
0-0.5 -0.98
  0.82
2.5 -0.98
  0.80
2.19
2.78
3.30
1 - 0
HT
Sportfreunde Lotte
Rodinghausen
0-0.5 0.66
  -0.90
3 0.95
  0.81
2.42
2.32
3.60
Vòng loại U21 Châu Âu (Soạn: BD TL EU21VL › 8285)
4 - 1
90'
Ba Lan U21
Armenia U21
0-0.5 -0.34
  0.22
5.5 -0.27
  0.13
1.03
36.00
13.00
2 - 0
68'
Wales U21
Belarus U21
0 0.98
  0.90
2.5 0.80
  -0.94
1.02
31.00
15.00
1 - 2
70'
Thụy Điển U21
Montenegro U21
0.5 0.90
  0.98
4 -0.96
  0.82
4.65
1.98
2.78
0 - 0
HT
Kosovo U21
Romania U21
0 -0.85
  0.73
1 0.82
  -0.96
3.50
2.88
2.23
0 - 1
HT
Gibraltar U21
Bulgaria U21
1.5-2 0.86
  -0.98
3 0.92
  0.94
29.00
1.01
17.50
Giao Hữu U23 (Soạn: BD TL GHU23 › 8285)
1 - 0
89'
Algeria U23
CHDC Congo U23
0 0.57
  -0.69
1.5 -0.28
  0.16
1.04
36.00
11.50

KÈO BÓNG ĐÁ HÔM NAY

Tỷ lệ Giao Hữu ĐTQG

28/03
21:00
Hàn Quốc
B.B.Ngà
0 -0.93
  0.75
2-2.5 0.87
  0.93
2.84
2.40
3.20
28/03
21:00
San Marino
Đảo Faroe
1.5-2 0.80
  -0.98
2.5 0.90
  0.90
12.00
1.21
5.50
28/03
23:00
Senegal
Peru
1 0.90
  0.92
2.5 1.00
  0.80
1.45
6.40
4.25
29/03
00:00
Canada
Iceland
1 0.80
  -0.98
2.5 0.88
  0.92
1.46
6.50
4.15
29/03
00:00
Hungary
Slovenia
0.5 0.78
  -0.96
2-2.5 0.83
  0.97
1.78
4.35
3.45
29/03
00:00
Scotland
Nhật Bản
0-0.5 0.80
  -0.98
2-2.5 0.82
  0.98
2.93
2.32
3.25
29/03
02:37
Mỹ
Bỉ
0-0.5 0.78
  -0.96
2.5-3 1.00
  0.80
2.71
2.31
3.60
29/03
07:00
Haiti
Tunisia
0-0.5 -0.94
  0.80
2 0.97
  0.87
3.74
2.05
3.07
29/03
08:00
Mexico
B.D.Nha
0.5 0.90
  0.92
2.5 0.97
  0.83
3.60
1.94
3.45

Tỷ lệ Hạng 2 Tây Ban Nha

28/03
20:00
Ceuta
Cadiz
0-0.5 0.93
  0.95
2-2.5 0.85
  -0.98
2.21
3.10
3.25
28/03
22:15
Granada
Huesca
0.5 0.82
  -0.94
2 0.82
  -0.95
1.82
4.55
3.20
Xem thêm