Bảng xếp hạng Hạng 2 Argentina
Bảng xếp hạng Hạng 2 Argentina
| TT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bảng A | |||||||||||
| 1 | Deportivo Moron | 11 | 6 | 3 | 2 | 18 | 11 | 7 | 21 | ||
| 2 | Colon | 11 | 5 | 4 | 2 | 12 | 8 | 4 | 19 | ||
| 3 | Los Andes | 11 | 4 | 5 | 2 | 9 | 4 | 5 | 17 | ||
| 4 | Almirante Brown | 11 | 5 | 2 | 4 | 8 | 8 | 0 | 17 | ||
| 5 | Deportivo Madryn | 11 | 4 | 4 | 3 | 15 | 11 | 4 | 16 | ||
| 6 | Godoy Cruz | 11 | 3 | 7 | 1 | 10 | 8 | 2 | 16 | ||
| 7 | Ciudad Bolivar | 11 | 3 | 7 | 1 | 9 | 7 | 2 | 16 | ||
| 8 | Ferro Carril Oeste | 11 | 4 | 3 | 4 | 11 | 10 | 1 | 15 | ||
| 9 | Def.Belgrano | 11 | 3 | 6 | 2 | 10 | 9 | 1 | 15 | ||
| 10 | Racing Cordoba | 11 | 4 | 3 | 4 | 11 | 12 | -1 | 15 | ||
| 11 | Estudiantes BsAs | 11 | 4 | 2 | 5 | 7 | 9 | -2 | 14 | ||
| 12 | San Telmo | 11 | 3 | 4 | 4 | 12 | 14 | -2 | 13 | ||
| 13 | CA Mitre Salta | 11 | 2 | 6 | 3 | 10 | 11 | -1 | 12 | ||
| 14 | CA San Miguel | 10 | 2 | 5 | 3 | 8 | 11 | -3 | 11 | ||
| 15 | All Boys | 11 | 2 | 5 | 4 | 5 | 8 | -3 | 11 | ||
| 16 | Central Norte Salta | 10 | 2 | 4 | 4 | 4 | 7 | -3 | 10 | ||
| 17 | CA Acassuso | 11 | 3 | 1 | 7 | 8 | 13 | -5 | 10 | ||
| 18 | Chaco For Ever | 11 | 1 | 4 | 6 | 9 | 16 | -7 | 7 | ||
| Bảng B | |||||||||||
| 1 | Gimnasia Jujuy | 11 | 7 | 2 | 2 | 19 | 12 | 7 | 23 | ||
| 2 | Tristan Suarez | 11 | 5 | 5 | 1 | 12 | 6 | 6 | 20 | ||
| 3 | Atletico Atlanta | 10 | 6 | 1 | 3 | 14 | 8 | 6 | 19 | ||
| 4 | San Martin Tucuman | 11 | 4 | 6 | 1 | 12 | 8 | 4 | 18 | ||
| 5 | Nueva Chicago | 11 | 4 | 5 | 2 | 11 | 8 | 3 | 17 | ||
| 6 | Atletico Rafaela | 10 | 4 | 4 | 2 | 10 | 6 | 4 | 16 | ||
| 7 | F. Midland | 11 | 4 | 4 | 3 | 10 | 8 | 2 | 16 | ||
| 8 | Temperley | 11 | 3 | 7 | 1 | 9 | 7 | 2 | 16 | ||
| 9 | Agropecuario AAC | 11 | 4 | 2 | 5 | 12 | 15 | -3 | 14 | ||
| 10 | Quilmes | 11 | 3 | 4 | 4 | 11 | 8 | 3 | 13 | ||
| 11 | San Martin SJ | 11 | 3 | 4 | 4 | 9 | 11 | -2 | 13 | ||
| 12 | Patronato Parana | 11 | 3 | 4 | 4 | 6 | 10 | -4 | 13 | ||
| 13 | Gimnasia y Tiro | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 | 15 | -3 | 12 | ||
| 14 | Chacarita Jrs | 11 | 3 | 3 | 5 | 9 | 12 | -3 | 12 | ||
| 15 | CA Guemes | 11 | 2 | 4 | 5 | 11 | 16 | -5 | 10 | ||
| 16 | Deportivo Maipu | 10 | 2 | 3 | 5 | 10 | 13 | -3 | 9 | ||
| 17 | Colegiales | 10 | 2 | 3 | 5 | 7 | 12 | -5 | 9 | ||
| 18 | Almagro | 11 | 2 | 3 | 6 | 6 | 14 | -8 | 9 | ||
| 19 | CA Douglas Haig | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
Bảng xếp hạng bóng đá Prim B Nacional
Tại bảng xếp hạng bóng đá Argentina trên tipbong.net, người hâm mộ có thể dễ dàng theo dõi thứ hạng các đội bóng tham dự giải đấu danh giá nhất châu Âu một cách đầy đủ và trực quan nhất. Dữ liệu được cập nhật liên tục sau mỗi lượt trận, bao gồm bảng điểm tổng, BXH theo sân nhà, sân khách, hiệu số bàn thắng - bại, số trận thắng, hòa, thua...
Với giao diện thân thiện, dễ theo dõi cùng tốc độ cập nhật nhanh chóng và chính xác, tipbong.net mang đến cho bạn trải nghiệm tra cứu BXH Prim B Nacional theo thời gian thực, đồng hành cùng từng bước tiến của các ông lớn châu Âu từ vòng bảng đến vòng knock-out. Đừng bỏ lỡ bất kỳ thay đổi nào trong cuộc đua vào vòng trong, bởi mọi biến động đều được phản ánh sớm nhất ngay tại đây!
