Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
| TT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bảng Tây A | |||||||||||
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 32 | 17 | 15 | 31 | ||
| 2 | Tokushima Vortis | 15 | 9 | 1 | 5 | 32 | 17 | 15 | 28 | ||
| 3 | Kochi United SC | 15 | 7 | 4 | 4 | 20 | 18 | 2 | 25 | ||
| 4 | Alb. Niigata (JPN) | 15 | 7 | 4 | 4 | 16 | 14 | 2 | 25 | ||
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 23 | 14 | 9 | 24 | ||
| 6 | Zweigen Kan. | 15 | 4 | 5 | 6 | 11 | 19 | -8 | 17 | ||
| 7 | FC Osaka | 15 | 3 | 6 | 6 | 11 | 13 | -2 | 15 | ||
| 8 | FC Imabari | 15 | 4 | 3 | 8 | 10 | 14 | -4 | 15 | ||
| 9 | Kamatamare San. | 15 | 4 | 2 | 9 | 10 | 26 | -16 | 14 | ||
| 10 | Nara Club | 15 | 3 | 4 | 8 | 17 | 30 | -13 | 13 | ||
| Bảng Tây B | |||||||||||
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 14 | 13 | 0 | 1 | 29 | 7 | 22 | 39 | ||
| 2 | Roas. Kumamoto | 15 | 8 | 1 | 6 | 18 | 16 | 2 | 25 | ||
| 3 | Sagan Tosu | 14 | 7 | 3 | 4 | 19 | 10 | 9 | 24 | ||
| 4 | Renofa Yamaguchi | 15 | 7 | 3 | 5 | 22 | 19 | 3 | 24 | ||
| 5 | Kagoshima | 15 | 6 | 5 | 4 | 16 | 12 | 4 | 23 | ||
| 6 | Oita Trinita | 14 | 5 | 2 | 7 | 14 | 15 | -1 | 17 | ||
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 13 | 20 | -7 | 15 | ||
| 8 | Giravanz Kita. | 15 | 4 | 2 | 9 | 15 | 25 | -10 | 14 | ||
| 9 | Rayluck Shiga | 13 | 4 | 1 | 8 | 9 | 20 | -11 | 13 | ||
| 10 | Ryukyu | 15 | 1 | 6 | 8 | 9 | 20 | -11 | 9 | ||
| Bảng Đông A | |||||||||||
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 29 | 11 | 18 | 34 | ||
| 2 | Shonan Bellmare | 15 | 8 | 4 | 3 | 24 | 13 | 11 | 28 | ||
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 19 | 13 | 6 | 28 | ||
| 4 | Sagamihara | 15 | 6 | 4 | 5 | 25 | 23 | 2 | 22 | ||
| 5 | Yokohama FC | 15 | 5 | 3 | 7 | 29 | 27 | 2 | 18 | ||
| 6 | Thespa Kusatsu | 15 | 5 | 3 | 7 | 18 | 31 | -13 | 18 | ||
| 7 | Montedio Yama. | 15 | 5 | 2 | 8 | 15 | 18 | -3 | 17 | ||
| 8 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 23 | 27 | -4 | 15 | ||
| 9 | Vanraure Hachinohe | 15 | 4 | 3 | 8 | 13 | 17 | -4 | 15 | ||
| 10 | Tochigi City | 15 | 4 | 3 | 8 | 17 | 32 | -15 | 15 | ||
| Bảng Đông B | |||||||||||
| 1 | Ventforet Kofu | 15 | 9 | 1 | 5 | 18 | 11 | 7 | 28 | ||
| 2 | Omiya Ardija | 15 | 8 | 2 | 5 | 32 | 22 | 10 | 26 | ||
| 3 | Consa. Sapporo | 15 | 7 | 2 | 6 | 19 | 18 | 1 | 23 | ||
| 4 | FC Gifu | 15 | 7 | 2 | 6 | 19 | 20 | -1 | 23 | ||
| 5 | Iwaki FC | 14 | 6 | 4 | 4 | 18 | 15 | 3 | 22 | ||
| 6 | Fujieda MYFC | 15 | 5 | 7 | 3 | 18 | 17 | 1 | 22 | ||
| 7 | Matsumoto Yama. | 15 | 6 | 3 | 6 | 27 | 17 | 10 | 21 | ||
| 8 | Jubilo Iwata | 15 | 4 | 6 | 5 | 13 | 16 | -3 | 18 | ||
| 9 | Fukushima Utd | 14 | 3 | 3 | 8 | 20 | 30 | -10 | 12 | ||
| 10 | Nagano Parceiro | 15 | 2 | 4 | 9 | 11 | 29 | -18 | 10 | ||
Bảng xếp hạng bóng đá J2 League
Tại bảng xếp hạng bóng đá Nhật Bản trên tipbong.net, người hâm mộ có thể dễ dàng theo dõi thứ hạng các đội bóng tham dự giải đấu danh giá nhất châu Âu một cách đầy đủ và trực quan nhất. Dữ liệu được cập nhật liên tục sau mỗi lượt trận, bao gồm bảng điểm tổng, BXH theo sân nhà, sân khách, hiệu số bàn thắng - bại, số trận thắng, hòa, thua...
Với giao diện thân thiện, dễ theo dõi cùng tốc độ cập nhật nhanh chóng và chính xác, tipbong.net mang đến cho bạn trải nghiệm tra cứu BXH J2 League theo thời gian thực, đồng hành cùng từng bước tiến của các ông lớn châu Âu từ vòng bảng đến vòng knock-out. Đừng bỏ lỡ bất kỳ thay đổi nào trong cuộc đua vào vòng trong, bởi mọi biến động đều được phản ánh sớm nhất ngay tại đây!
