Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản - BXH Hạng 2 Nhật Bản

Bóng đá thế giới

Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản

TT Đội bóng Tr T H B +/- Điểm
1 Alb. Niigata (JPN) 39 23 9 7 68 33 35 78
2 Yokohama FC 39 22 11 6 58 40 18 77
3 Okayama 39 19 12 8 58 37 21 69
4 Roas. Kumamoto 39 17 13 9 49 41 8 64
5 Oita Trinita 39 16 15 8 59 46 13 63
6 Vegalta Sendai 39 17 8 14 65 55 10 59
7 Montedio Yama. 38 15 11 12 55 39 16 56
8 Tokushima Vortis 39 11 23 5 43 30 13 56
9 JEF United Chiba 39 15 10 14 39 37 2 55
10 V-Varen Nagasaki 39 15 10 14 46 48 -2 55
11 Tokyo Verdy 39 13 13 13 57 55 2 52
12 Machida Zelvia 39 14 9 16 49 45 4 51
13 Blaublitz Akita 39 13 10 16 34 45 -11 49
14 Renofa Yamaguchi 39 12 11 16 48 49 -1 47
15 Mito Hollyhock 39 12 11 16 42 43 -1 47
16 Zweigen Kan. 39 12 11 16 52 66 -14 47
17 Tochigi SC 39 10 15 14 29 37 -8 45
18 Ventforet Kofu 39 10 14 15 43 51 -8 44
19 Thespa Kusatsu 39 10 9 20 29 49 -20 39
20 Omiya Ardija 38 9 11 18 41 56 -15 38
21 Grulla Morioka 39 9 7 23 34 71 -37 34
22 Ryukyu 39 6 13 20 37 62 -25 31