Bảng xếp hạng VĐQG Israel

Bóng đá thế giới

Bảng xếp hạng VĐQG Israel

TT Đội bóng Tr T H B +/- Điểm
1 Maccabi TA 26 19 7 0 48 7 41 64
2 Maccabi Haifa 26 18 4 4 58 20 38 58
3 Beitar Jerusalem 26 15 4 7 42 25 17 49
4 Hap. Beer Sheva 26 13 5 8 33 23 10 44
5 Hapoel Tel Aviv 26 11 5 10 24 36 -12 38
6 Hapoel Haifa 26 10 7 9 26 30 -4 37
7 Bnei Yehuda 26 9 7 10 23 26 -3 34
8 Hapoel Hadera 26 9 7 10 24 28 -4 34
9 Maccabi Netanya 26 8 7 11 23 32 -9 31
10 Ashdod 26 6 10 10 30 33 -3 28
11 Hapoel Kfar Saba 26 7 5 14 22 35 -13 26
12 HIK Shmona 26 6 4 16 24 35 -11 22
13 Sektzia Nes Tziona 26 5 6 15 17 40 -23 21
14 Hapoel Raanana 26 2 10 14 20 44 -24 16