Bảng xếp hạng VĐQG Luxembourg

Bóng đá thế giới

VĐQG Luxembourg

TT Đội bóng Tr T H B +/- Điểm
1 Fola Esch 11 8 1 2 30 11 19 25
2 UT Petange 10 8 1 1 23 13 10 25
3 Progres Niedercorn 11 7 3 1 27 9 18 24
4 Differdange 11 5 2 4 19 20 -1 17
5 Dudelange 10 5 1 4 25 13 12 16
6 UNA Strassen 10 4 3 3 17 15 2 15
7 Jeunesse Esch 10 4 3 3 18 22 -4 15
8 RFCU Luxemburg 11 3 5 3 24 19 5 14
9 Mondorf-les. 11 3 3 5 16 19 -3 12
10 BB Muhlenbach 10 3 1 6 12 21 -9 10
11 Victoria Rosport 10 3 1 6 12 23 -11 10
12 Hostert 10 3 0 7 11 21 -10 9
13 Etzella Ettelbruc 11 2 2 7 14 24 -10 8
14 Rodange 91 10 1 2 7 12 30 -18 5