Bảng xếp hạng VĐQG Luxembourg - BXH VĐQG Luxembourg

Bóng đá thế giới

Bảng xếp hạng VĐQG Luxembourg

TT Đội bóng Tr T H B +/- Điểm
1 Dudelange 14 13 0 1 45 16 29 39
2 Swift Hesperange 14 12 2 0 49 14 35 38
3 Progres Niedercorn 14 8 2 4 24 18 6 26
4 Racing Union 14 7 4 3 25 18 7 25
5 UT Petange 14 7 3 4 28 17 11 24
6 Jeunesse Esch 14 5 4 5 19 17 2 19
7 Mondorf-les. 14 6 1 7 22 31 -9 19
8 Differdange 14 5 3 6 25 21 4 18
9 UNA Strassen 14 5 1 8 15 25 -10 16
10 Wiltz 14 4 3 7 27 29 -2 15
11 Kaerjeng 97 14 3 6 5 16 24 -8 15
12 Mondercange 14 3 5 6 20 21 -1 14
13 Hostert 14 4 2 8 12 25 -13 14
14 Victoria Rosport 14 2 5 7 20 30 -10 11
15 Etzella Ettelbruc 14 3 2 9 10 28 -18 11
16 Fola Esch 14 3 1 10 16 39 -23 10