Bảng xếp hạng VĐQG Romania

Bóng đá thế giới

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TT Đội bóng Tr T H B +/- Điểm
1 CFR Cluj 26 15 7 4 51 16 35 52
2 FC Uni.Craiova 26 14 4 8 41 28 13 46
3 Astra Giurgiu 26 13 6 7 38 29 9 45
4 Botosani 26 12 9 5 36 30 6 45
5 Steaua Bucuresti 26 13 5 8 37 29 8 44
6 Gaz Metan Medias 26 12 7 7 34 30 4 43
7 Viitorul C. 26 11 7 8 44 29 15 40
8 Dinamo Bucuresti 26 10 4 12 37 41 -4 34
9 Sepsi OSK 26 7 12 7 30 26 4 33
10 Chindia Targoviste 27 7 7 13 31 47 -16 28
11 Hermannstadt 26 5 10 11 26 44 -18 25
12 CSMS Politehnica Iasi 26 5 7 14 26 40 -14 22
13 Aca. Clinceni 26 4 10 12 30 47 -17 22
14 Voluntari 26 5 5 16 22 45 -23 20
15 Mioveni 1 0 0 1 0 2 -2 0