Bảng xếp hạng VĐQG Romania

Bóng đá thế giới

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TT Đội bóng Tr T H B +/- Điểm
1 FC Uni.Craiova 7 7 0 0 13 3 10 21
2 CFR Cluj 7 4 3 0 8 3 5 15
3 Steaua Bucuresti 6 4 0 2 15 9 6 12
4 Sepsi OSK 7 3 3 1 10 6 4 12
5 Chindia Targoviste 7 3 2 2 5 4 1 11
6 Hermannstadt 7 2 4 1 10 8 2 10
7 Voluntari 6 3 1 2 9 8 1 10
8 CSMS Politehnica Iasi 7 3 0 4 11 17 -6 9
9 Botosani 7 2 2 3 10 9 1 8
10 UTA Arad 7 1 5 1 6 6 0 8
11 Aca. Clinceni 6 1 4 1 5 4 1 7
12 Gaz Metan Medias 7 2 1 4 9 10 -1 7
13 Viitorul C. 6 1 3 2 8 11 -3 6
14 Dinamo Bucuresti 7 1 2 4 7 9 -2 5
15 Arges Pitesti 7 1 1 5 5 12 -7 4
16 Astra Giurgiu 7 0 1 6 5 17 -12 1